|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
Phòng khám chuyên khoa Da liễu;
Phòng khám chuyên khoa Phẫu thuật thẩm mỹ
Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền;
Phòng chẩn trị Y học cổ truyền;
Phòng khám chuyên khoa Nội tổng hợp;
hòng khám chuyên khoa Nội Cơ Xương Khớp;
Phòng khám chuyên khoa Ngoại;
Phòng khám chuyên khoa Nhi;
Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng;
Cơ sở xét nghiệm;
Cơ sở chẩn đoán hình ảnh;
Phòng khám chuyên khoa Sản phụ khoa;
Phòng khám chuyên khoa chấn thương chỉnh hình;
Phòng khám chuyên khoa Phục hồi chức năng;
Cơ sở kỹ thuật Phục hồi chức năng;
(Không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Trừ đào tạo trung học chuyên nghiệp tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|