|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói đồ rắn, Dán tem, nhãn và đóng dấu, Bọc quà
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics; - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu; - Các dịch vụ logistics khác; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng gỗ, cụ thể: thùng gỗ, hòm, thùng thưa (sọt), thùng hình ống và các đồ đựng bằng gỗ tương tự,..
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ốp-sét, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác trên các loại bao bì bằng giấy, nhựa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic, cụ thể: Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa,..
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( trừ kinh doanh quán bar, vũ trường)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, cắt nhỏ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, cắt nhỏ các loại thủy sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, cắt nhỏ các loại rau quả
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|