|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
chi tiết: Sản xuất thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất thiết bị tiết kiệm gas (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Các khóa dạy về phê bình và đánh giá chuyên môn, đào tạo kỹ năng giao tiếp.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý bất động sản (trừ tư vấn dịch vụ mang tính chất pháp lý)
- Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới bất động sản
- Dịch vụ định giá bất động sản
- Sàn giao dịch bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn thành lập doanh nghiệp. Tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành, lập chiến lược và kế hoạch hoạt động cho các cá nhân, tổ chức kinh doanh. Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, Dịch vụ thiết kế trang web
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Photocopy, chuẩn bị tài liệu
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ văn phòng hỗn hợp hàng ngày như kế hoạch tài chính, giữ sổ sách kế toán, dịch vụ nhân sự và chuyển phát thư cho những người khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô. Cho thuê xe chở khách. Cho thuê xe tải, bán rơmooc và xe giải trí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thi công trang trí nội – ngoại thất; Hoạt động thiết kế nội – ngoài thất; Thiết kế hệ thống máy tính; Thiết kế nhãn hiệu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng văn phòng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh thông thường (không chuyên dụng) cho tất cả các loại công trình, như: + Văn phòng, + Căn hộ hoặc nhà riêng, + Nhà máy, + Cửa hàng, + Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác, Những hoạt động này chủ yếu là vệ sinh bên trong các công trình mặc dù chúng có thể bao gồm cả vệ sinh bên ngoài như cửa sổ hoặc hành lang.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng; - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay; - Vệ sinh đường xá; - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; - Quét đường và cào tuyết; - Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng; dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng; xây dựng cơ sở dữ liệu; lưu trữ cơ sở dữ liệu; khai thác cơ sở dữ liệu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet tại trụ sở)
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký tên miền
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: hoạt động trông giữ phương tiện đường bộ
|