|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt màn hình led cho sân khấu. Thi công lắp đặt led Matrix cho sân khấu. Thi công lắp đặt âm thanh ánh sáng, hiệu ứng đèn laze cho sân khấu. Thi công lắp đặt phông màn, màn sao sân khấu. Thi công lắp đặt và thực hiện hiệu ứng hỏa thuật, hiệu ứng khí sân khấu, hiệu ứng khói lạnh, khói nặng nghệ thuật, hiệu ứng CO2, hiệu ứng phun kim tuyến, hiệu ứng thổi giấy nghệ thuật, hiệu ứng thổi bong bóng khói, hiệu ứng thổi tuyết rơi, hiệu ứng khói lửa, hiệu ứng phun hoa nghệ thuật.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt màn hình led cho sân khấu. Thi công lắp đặt Ledmatrix cho sân khấu. Thi công lắp đặt âm thanh ánh sáng, hiệu ứng đèn laze cho sân khấu. Thi công lắp đặt phông màn, màn sao sân khấu. Thi công lắp đặt và thực hiện hiệu ứng hỏa thuật, hiệu ứng khí sân khấu, hiệu ứng khói lạnh, khói nặng nghệ thuật, hiệu ứng CO2, hiệu ứng phun kim tuyến, hiệu ứng thổi giấy nghệ thuật, hiệu ứng thổi bong bóng khói, hiệu ứng thổi tuyết rơi, hiệu ứng khói lửa, hiệu ứng phun hoa nghệ thuật.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lòng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn hàng kim khí, điện máy; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, dầu gội, sữa tắm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm sứ, thuỷ tinh, hàng hóa thủ công chế biến tử mây tre nứa, thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc từ vải dệt, len, thổ cẩm,..; Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, pháp lý, kế toán)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên phụ liệu trong ngành thể thao, da giầy, may mặc, cao su
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hôn lễ (trừ môi giới hôn nhân)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị hữu hình khác: máy, thiết bị xây dựng; Cho thuê thiết bị nghe nhìn, thiết bị âm thanh ánh sáng; thiết bị hỗ trợ sân khấu.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn sản phẩm quần áo, quần áo thể thao, dày dép thể thao, vớ tất phục vụ thể thao, vớ y khoa hỗ trợ suy giản tĩnh mạch.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức lễ hội, triển lãm, hội chợ (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhang; Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất xốp cách nhiệt …
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh, biểu diễn nghệ thuật; Hoạt động phục vụ sân khấu sự kiện, lễ hội, chương trình biểu diễn nghệ thuật: thiết kế, thi công, tổ chức lắp đặt, vận hành các hạng mục trang phục, đạo cụ, âm thanh, ánh sáng, màn hình led và Ledmatrix
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|