|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ sắp xếp thư, hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh, lập báo cáo hàng tồn kho
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: huấn luyện đào tạo bảo vệ, vệ sỹ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì xe tải, xe chở khách, xe ô tô du lịch, xe xúc, xe đào, xe cẩu, xe lu
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
chi tiết: cho thuê lại lao động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng và sửa chữa tàu thủy, xà lan
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì máy móc thiết bị ngành công nghiệp; Sửa chữa và bảo trì xà lan, máy tàu thủy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa máy phát điện, máy lạnh, thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu thủy, máy móc và dây chuyền công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động sửa chữa và bảo trì nhà xưởng, cao ốc
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nghe nhìn, camera, tổng đài, máy fax, điện thoại, màn hình, microphone, chuông cửa, máy kiểm soát ra vào
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị ngành tàu thủy, hàng kim khí điện máy, thiết bị công nghiệp.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ giữ xe máy, xe ô tô, xe tải ( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản trị nhân sự; Tư vấn về quản lý doanh nghiệp; Tư vấn về hệ thống quản lý chất lượng; Tư vấn, hỗ trợ quản lý đơn hàng (trừ tư vấn tài chính - kế toán - pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|