|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp và dân dụng. Sửa chữa nội thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cứu nạn cứu hộ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu. Lập dự án đầu tư, lập tổng dự toán. Đo đạc và bản đồ. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế các công trình giao thông. Thẩm tra thiết kế. Thẩm tra dự toán đầu tư. Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp; Giám sát xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn thiết kế hệ thống phòng cháy và chữa cháy. Tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy. Thiết kế hệ thống phòng cháy và chữa cháy. Giám sát thi công hệ thống phòng cháy và chữa cháy, cứu nạn cứu hộ. Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy. Khảo sát địa chất, địa hình và thiết kế hạ tầng, công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ (trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, hoạt động đánh giá; thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng công trình điện dân dụng công nghiêp, đường dây và trạm biến áp (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo trì hệ thống phòng cháy và chữa cháy, hệ thống chống sét.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thủy - hải sản, lương thực, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy vi tính.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu h
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|