|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Không bao gồm xuất bản phẩm)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Không thực hiện sản xuất , phát sóng các chương trình phát thanh, truyền hình về thời sự - chính trị)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Không bao gồm hoạt động xuất bản)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(Trừ Hoạt động truyền phát âm thanh, hình ảnh hoặc các chương trình gốc nhận được từ mạng cáp, đài truyền hình hoặc hệ thống đài phát thanh trong nước tới các hộ gia đình qua hệ thống vệ tinh hoặc qua truyền hình giao thức internet.)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|