|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết : Kéo cáp; hàn nối cáp quang; bảo trì tuyến cáp
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lấp đặt hệ thống mạng ; cammera an ninh, hệ thống điện dân dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Cho thuê xe
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông. Thiết lập mạng viễn thông công cộng và cung cấp các dịch vụ viễn thông. Thiết lập mạng lưới và kinh doanh các dịch vụ viễn thông. Cung cấp dịch vụ kết nối internet (IXP) : dịch vụ kết nối internet trong nước (NIX) và dịch vụ kết nối internet quốc tế (IIG). Cung cấp dịch vụ Internet công cộng (ISP). Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet viễn thông.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông. Thiết lập mạng và cung cấp dịch vụ điện thoại trung kế vô tuyến. Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet viễn thông. Cung cấp dịch vụ kết nối internet (IXP) : dịch vụ kết nối internet trong nước (NIX) và dịch vụ kết nối internet quốc tế (IIG).Thiết lập mạng và cung cấp dịch vụ thông tin di động mặt đất
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông. Cung cấp dịch vụ ứng dụng internet viễn thông. Cung cấp dịch vụ kết nối internet (IXP) : dịch vụ kết nối internet trong nước (NIX) và dịch vụ kết nối internet quốc tế (IIG). Cung cấp các loại dịch vụ viễn thông sử dụng giao thức IP.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì, bảo hành thiết bị đầu cuối (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|