|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm; phát triển và cung cấp phần mềm ứng dụng, phần mềm quản lý, phần mềm di động, phần mềm điều khiển thiết bị và trò chơi
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất mạch điện tử, bo mạch điện tử (PCB); linh kiện điện tử thụ động và chủ động phục vụ thiết bị điện, điện tử, viễn thông, tin học và công nghiệp.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất máy vi tính, máy chủ, thiết bị lưu trữ dữ liệu, màn hình máy tính, bàn phím, chuột, máy in và các thiết bị ngoại vi của máy tính.
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị truyền dẫn và kết nối tín hiệu, thiết bị mạng, thiết bị viễn thông, thiết bị phát sóng, thu phát tín hiệu và các thiết bị truyền thông khác.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị phần cứng, phụ kiện, thiết bị viễn thông, thiết bị điện tử, công nghệ thông tin và truyền thông.
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
Chi tiết: Thiết kế, phát triển, sản xuất trò chơi điện tử; phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ hỗ trợ phát triển trò chơi.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản trị hệ thống CNTT; bảo trì, bảo dưỡng phần mềm – phần cứng; dịch vụ an toàn thông tin và các dịch vụ CNTT khác.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Cung cấp thông tin trên mạng; xây dựng, quản lý, vận hành cổng thông tin điện tử, trang thông tin điện tử, website và nền tảng số; dịch vụ tổng hợp, xử lý và cung cấp thông tin.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp; tư vấn chiến lược kinh doanh, quản trị nhân sự, marketing, quản lý dự án (không bao gồm
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy vi tính, máy chủ, thiết bị mạng, thiết bị viễn thông, thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng tivi, đầu thu, thiết bị âm thanh, hình ảnh và các thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện gia dụng, đồ dùng gia đình và các thiết bị dân dụng khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện nhẹ, mạng LAN/WAN, cáp quang, camera, hệ thống CNTT, hệ thống điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghệ thông tin (không bao gồm xây dựng công trình).
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm công nghệ mới; AI, IoT, tự động hóa, điện tử, phần mềm, hệ thống thông minh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị CNTT, thiết bị công nghệ, linh kiện điện tử, thiết bị mạng.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo CNTT, lập trình, kỹ năng số, đào tạo sử dụng phần mềm, chuyển giao công nghệ (không cấp bằng).
|