|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nội thất; Lát sàn hoặc tường, lót thảm, giấy dán tường; Lắp gương, kính; Các công việc hoàn thiện nhà khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế không gian, nội thất; Tư vấn thiết kế không gian, nội thất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang trí, đồ thờ cúng, vật phẩm phong thủy; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ trang trí, đồ thờ cúng, vật phẩm phong thủy.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động của nhà đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|