|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám Y học cổ truyền
(không có lưu trú bệnh nhân)
|
|
8799
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nuôi dạy, chăm sóc trẻ em mồ côi
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề chăm sóc sức khỏe
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Không tồn trữ hóa chất, Không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(Trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
(Trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền
sử dụng bất động sản)
|