|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xí măng, gạch, cát, đá, Buôn bán các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, thép tấm, thép vuông hợp, thép tròn các loại, thép V50 + nhúng kẽm, thép tấm 3li, các kim loại và hợp kim khác; Buôn bán ống thép inox, ống thép hợp kim, ống kim loại màu, khung trần chìm bằng thép, bằng nhôm và kim loại màu; Buôn bán các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng như: thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm; Bán buôn sắt thép xây dựng, thép không gỉ, xà gồ, tole lạnh, thép tấm; nguyên liệu bằng kim loại đen, kim loại màu và nhựa; Bán buôn nhôm, gang, đồng thau (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy: tiện, phay, bào, mài, cắt, ép nhựa; vật tư, thiết bị ngành điện, nước.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng ô tô (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn long đền, bù lon, ốc, vít, thiết bị giàn dáo, chốt, móc mâm, chốt coffa, các sản phẩm cơ khí ngành xây dựng. Bán buôn các sản phẩm từ thép không gỉ, đồng, sắt, thép, gang.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|