|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước đóng bình, đóng thùng. Bán buôn nước khoáng, nước tinh khiết. Bán buôn rượu, bia, nước ngọt và nước giải khát khác.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; Bán buôn máy ảnh, phụ kiện máy ảnh, máy bay không người lái.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đồ ăn dinh dưỡng và các thực phẩm dinh dưỡng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nhà hàng. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|