|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, phục vụ ăn uống tại chỗ; dịch vụ ăn uống, tiệc, buffet, sự kiện; Chế biến và phục vụ món ăn, thức uống tại nhà hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước giải khát, cà phê, sinh tố, trà sữa, cocktail; Cung cấp đồ uống tại quầy bar của nhà hàng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước giải khát, bia, rượu, đồ uống đóng chai.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí khác phục vụ khách lưu trú như: bể bơi, khu sinh hoạt giải trí.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của bể bơi.
|