|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga; Dạy thể dục; Hướng dẫn tập luyện thể dục thể thao, tư vấn rèn luyện sức khỏe (trừ hoạt động khám chữa bệnh, phục hồi chức năng y khoa)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi; Massage; Hoạt động phục hồi sức khoẻ (trừ hoạt động khám chữa bệnh, phục hồi chức năng y khoa)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: chăm sóc da, chăm sóc cơ thể
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn quần áo thể thao, đồ tập yoga, giày dép thể thao; Bán buôn nước hoa (tinh dầu, thảo dược)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm; Bán lẻ nước hoa (tinh dầu, thảo dược)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, giày dép, đồ tập thể thao
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm bổ sung sức khoẻ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm bổ sung sức khoẻ
|