|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn tre , nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn gạch xây, ngói đá, cát, sỏi, ống nhựa các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi ); bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ khí, nhựa, cao su, gỗ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: bán buôn sắt, thép (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn phế liệu , phế thải kim loại, phi kim loại ( không hoạt động tại trụ sở) ; bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu ngành nhựa ( không hoạt động tại trụ sở) (trừ dược phẩm, bán buôn thuốc trừ sâu, hóa chất có tính độc hại mạnh, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ xe đạp và phụ tùng; bán lẻ đồ trang sức (trừ mua bán vàng miếng) ; bán lẻ hàng lưu niệm (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kê chế tạo máy, thiết kế thiết bị gia công (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: tư vấn thiết kế chế tạo máy, thiết bị cơ khí ( trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán )
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
chi tiết: dịch vụ trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất, gia công khuôn mẫu và các sản phẩm khác từ nhựa ( không hoạt động tại trụ sở ) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công cơ khí ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất, gia công khuôn mẫu và các sản phẩm khác từ sắt; sản xuất, gia công khuôn mẫu và sản phẩm khác từ vật liệu khác ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
chi tiết: xử lý nước thải ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: bán buôn xe cần cẩu
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn thủy sản ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; bán buôn hàng may mặc, bán buôn giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, nhựa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
( không hoạt động tại trụ sở)
|