|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện như triển lãm và hội chợ thương mại, sự kiện doanh nghiệp; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện như tổ chức đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm...
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|