|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi; Bán buôn phần mềm
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Xuất bản các phần mềm khác, như: hệ thống điều hành, kinh doanh và các ứng dụng khác (ví dụ: công nghệ sổ cái phân tán (DLT); phần mềm bảo mật máy tính hoặc phần mềm an ninh mạng; phần mềm tạo mô hình);
- Hoạt động dịch vụ trung gian cho xuất bản phần mềm;
- Hoạt động của thị trường tải phần mềm.
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xây dựng, cơ sở dữ liệu và hệ thống kho khách hàng; Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin; Các hoạt động cung cấp dịch vụ thông tin khác.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết lập mạng xã hội, Dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng internet, dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng trên mạng internet
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|