|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
chi tiết : chế tạo máy nhiệt phân túi Nilon nhựa thành dầu nhiên liệu, chất đốt.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: Thi công các công trình xử lý chất thải: nước thải, khí thải, chất thải rắn;Thi công xây dựng các công trình xử lý nước sinh hoạt, nước tinh khiết, nước ion kiềm.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
chi tiết: khai thác quặng bô xít (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
không hoạt động tại trụ sở.
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn các loại cửa cuốn, cửa xếp; bán buôn sắt, thép, tôn, khung nhôm kính; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn dây thừng, lưới đánh cá, lưới công trình, lưới đa năng và các ngư cụ khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế đồ hoạ; trang trí nội thất).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Thực hiện các dịch vụ tư vấn môi trường. Tư vấn lập hồ sơ môi trường: Đánh giá sơ bộ tác động môi trường; đánh giá tác động môi trường, đăng ký môi trường; báo cáo công tác bảo vệ môi trường; giấy phép khai thác nước ngầm và nước mặt, Báo cáo tình hình khai thác nước; Tư vấn áp dụng sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo. Quan trắc, phân tích các chỉ tiêu về môi trường: đất, nước, khí, chất thải rắn,Tư vấn xây dựng kế hoạch, các biện pháp phòng ngừa ứng phó các sự cố về hóa chất, sự cố tràn dầu và các hoạt động liên quan khác.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|