|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, dụng cụ cơ khí, thiết bị nhà xưởng, thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục, trường học, văn phòng phẩm (không sản xuất, gia công tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ sửa, bảo trì các máy móc thiết bị xử lý nước, lọc nước, lọc khí, khử trùng do các doanh nghiệp sản xuất (bao gồm sản phẩm doanh nghiệp tự sản xuất)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ sửa, bảo trì các sản phẩm do các doanh nghiệp sản xuất và các sản phẩm ngành điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn pháp luật)
|