|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
chi tiết: Sản xuất – lắp ráp - gia công các thiết bị chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
chi tiết: Sản xuất – lắp ráp - gia công các thiết bị gia dụng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
chi tiết: Sản xuất – lắp ráp - gia công các thiết bị viễn thông, truyền hình cáp
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|