|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ buôn bán hóa chất tại trụ sở; không tồn trữ hóa chất; không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư; không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
Chi tiết: Bán buôn các loại bao bì như túi zipper, túi nhựa, màng bọc, hộp đựng, bao bì thực phẩm, bao bì nhựa, bao bì có in ấn, bao bì giấy, bao bì các loại, các sản phẩm từ nhựa, bìa carton, các sản phẩm sản xuất từ giấy bìa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
1811
|
In ấn
(không hoạt động tại trụ sở; trừ in tráng bao bì kim loại, in ấn trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ rèn lập khuôn tem)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư; không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư; trừ vàng miếng; trừ đồ cổ; trừ gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm, vàng miếng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|