|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao, trang thiết bị dụng cụ thể dục thể thao, va li, cặp, túi ví, hàng da và giả da
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo thể thao
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In trên lụa (bao gồm in nhiệt) trên các trang phục
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất các dụng cụ thể dục, thể thao (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong thể dục, thể thao. Bán buôn thiết bị chăm sóc sức khỏe
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn áo quần thể dục, thể thao. Giày dép thể dục, thể thao. Bán buôn thời trang thể thao khác; Bán buôn hàng may mặc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, sợi
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, đồ dùng thể thao
|