|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại, thu mua phế liệu kim loại, phi kim loại, bao bì giấy, bao bì nhựa, nhựa các loại, mút EVA, cao su, thiết bị điện tử thải bỏ; vận chuyển và chuyển giao cho các đơn vị có giấy phép xử lý chất thải theo quy định. (Không hoạt động tại trụ sở, không tiếp nhận và xử lý chất thải nguy hại).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Báo cáo tòa án; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
(trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, bao bì giấy, bao bì nhựa, nhựa các loại (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhờn cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác còn lại trong xây dựng.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành cơ khí, xây dựng; Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: - Tái chế dung môi, nhớt thải, chì, bình ắc quy, rác thải công nghiệp điện, điện tử công nghiệp, mút eva, nhựa, cao su;- Tháo dỡ máy móc, tàu biển. (Chỉ được tái chế phế liệu sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ vận tải hàng không để vận chuyển)
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ; Vận chuyển chất thải công nghiệp, rác thải.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng).
|