|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng rau, đậu các loại và trồng hoa thuỷ sinh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng rau, đậu các loại và trồng hoa thuỷ sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn hoa và cây thuỷ sinh;bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho thuỷ sản, cho cá cảnh, cho động vật nuôi. bán buôn giống cây trồng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế hồ cá, hồ thuỷ sinh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
chi tiết: sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ dùng trong nuôi trồng thuỷ sinh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt hệ thống thuỷ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị máy bơm nước dùng và các dụng cụ dùng trong thuỷ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phân bón hữu cơ sinh học, hữu cơ khoáng, hữu cơ khoáng và hữu cơ vi sinh giành riêng cho thuỷ sinh
|