|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
-Chi tiết: - Dịch vụ đăng ký tên miền (Domain) và tạo lập trang chủ internet, thiết kế trang web (hosting), lắp đặt mạng truyền thông; - Đại lý kinh doanh dịch vụ internet; - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
-Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính; Dịch vụ thực hiện phần mềm; Dịch vụ cơ sở dữ liệu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
-Chi tiết: Cho thuê ôtô.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
-Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
-Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
-Chi tiết: Tư vấn, môi bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
-(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
-(trừ sản xuất phim)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
-Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
-Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
-Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-(trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
-(trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|