|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bao gồm bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm, hàng mỹ phẩm, chất phẩm vệ sinh)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
(Chi tiết: Cho thuê trang phục, giày dép)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|