|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(trừ xi mạ, gia công cơ khí tại địa chỉ trụ sở)
|