|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ nông sản: rau củ, trái cây, lá, hoa, hạt, ngũ cốc và các bộ phận khác của cây trồng tự nhiên (không bao gồm các loại cây thuộc danh mục cấm theo quy định của pháp luật)
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0114
|
Trồng cây mía
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0123
|
Trồng cây điều
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0127
|
Trồng cây chè
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|