|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (CPC 642-643)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (CPC 642-643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống. (CPC 643)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(CPC 622)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu (CPC 843)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt phần cứng máy tính(CPC 841)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(CPC 842)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(CPC 632)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(CPC 622)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(CPC 632)
|