|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Sửa xe, thay dầu nhớt; sửa chữa cơ – điện – điện tử; đánh bóng, phủ ceramic, dọn nội thất.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe hợp đồng, taxi.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
-Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô, xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe chuyên dùng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Chi tiết: Trông giữ xe máy, ô tô.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
-Chi tiết : hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, và các phương tiện đường bộ khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết quán ăn, căn tin, nước uống cho khách chờ xe
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
-Chi tiết: thuê xe ô tô, xe tải
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Bán nhớt, linh kiện, phụ tùng xe.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- Chi tiết: Rửa xe máy; thay nhớt; sửa chữa xe gắn máy; lắp phụ kiện.
|