0319207471 - CÔNG TY TNHH LONG NAM SGS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0319207471
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH LONG NAM SGS
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 3 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
06:09:35 12/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, dầu FO, nhớt (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
(không hoạt động tại trụ sở)
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng)
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
(không hoạt động tại trụ sở)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(trừ trang phục từ da lông thú; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(Không hoạt động tại trụ sở)
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(Không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị cân các loại, thiết bị đo lường, thiết bị tự động, máy dò kim loại, máy móc thiết bị phân tích (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
- Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy móc, thiết bị điện; máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động của các nhà máy điện (không bao gồm sửa chữa máy vi tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình khác)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Chi tiết: Lắp đặt pin mặt trời và hệ thống thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, Lắp đặt hệ thống điện mặt trời, điện gió
3511 Sản xuất điện
- Chi tiết: Sản xuất Điện mặt trời, gió (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3512 Truyền tải và phân phối điện
- Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác; (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Thi công xây dựng phòng điều hành cho nhà máy điện; xây lắp các công trình lưới điện và trạm biến áp đến 500KV, các công trình nguồn điện, công trình giao thông, thuỷ lợi, viễn thông, văn hoá, thể thao, sân bay, bến cảng; Xây dựng hệ thống cáp ngầm cáp điện áp đến 220KV( trừ xây dựng và vận hành thuỷ điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội).
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, hàn, xi, mạ điện tại trụ sở)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, hàn, xi, mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt và lắp dựng các loại công trình. Dịch vụ lắp ráp và lắp dựng hàng rào, cổng, lan can cho nhà máy điện. (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, hàn, xi, mạ điện tại trụ sở)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công sơn nước; Hoàn thiện công trình xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Thi công xây lắp, xử lý nền móng các công trình xây dựng
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn cây xanh, cây kiểng, hoa, cỏ, cây trồng (không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê, thủy hải sản, trà và các loại thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thiết bị đo lường, thiết bị tự động, máy dò kim loại, máy móc thiết bị phân tích; Bán buôn pin năng lượng mặt trời các loại, phụ kiện phục vụ ngành năng lượng mặt trời; Bán buôn bình ắc quy, bình điện các loại;
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá, cát, sỏi, các sản phẩm làm từ cát, các sản phẩm làm từ đá và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn ván ép các loại, ván coppha; Bán buôn vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn kính xây dựng, sơn, vécni; Bán buôn sơn và vật liệu; Bán buôn đá xây dựng; Bán buôn nhôm kính, các loại cửa xây dựng. Bán buôn sản phẩm gỗ đã được sơ chế như viên nén gỗ
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất các loại, hương liệu hóa chất các loại (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn vỏ, ruột xe - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc - Bán buôn đá vôi và các sản phẩm từ đá vôi; Bán buôn cây cảnh, giống cây trồng; Bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi, bã điều, trấu
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu trang trí nội thất, ngoại thất, vật liệu xây dựng (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê, thủy hải sản, trà và các loại thực phẩm khác
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, giống cây trồng
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nhớt (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5224 Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: - Khảo sát xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Kiểm định xây dựng - Hoạt động đo đạc và bản đồ
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Chi tiết: Thí nghiệm, kiểm định, hiệu chỉnh máy móc, thiết bị điện, nhà máy điện, đường dây và trạm biến áp đến 110KV, dây chuyền công nghiệp; Thí nghiệm vật liệu cách điện, các loại mẫu dầu cách điện và dầu công nghiệp
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Tư vấn tiết kiệm năng lượng, Tư vấn về hệ thống điện mặt trời trên mái nhà. Cung cấp dịch vụ tư vấn về công nghệ như tư vấn về kỹ thuật điện, tư vấn quản lý, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa các nhà máy điện, máy móc, thiết bị điện.
7710 Cho thuê xe có động cơ
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Chi tiết: Trồng cây xanh, hoa kiểng. Dịch vụ hòn non bộ. Trồng hoa, cây cảnh. Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8292 Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- Chi tiết: Hoạt động sản xuất hạt giống, gieo ươm các loại giống cây hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- Chi tiết: Hoạt động sản xuất giống cây lâu năm như giâm cành, tạo chồi, cấy ghép chồi, tạo cây con để nhân giống cây trực tiếp hoặc tạo từ các gốc ghép cành thành các chồi non để cho ra sản phẩm cuối cùng là cây giống; Gieo ươm, cấy ghép, cắt cành và giâm cành các loại cây cảnh.
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!