|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến, yến sào và các sản phẩm làm từ tổ yến trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và sơ chế yến sào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm làm từ tổ yến.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến, súp bào ngư vi cá.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, phục vụ tại nhà hàng, quán ăn trong đó có các món ăn, đồ uống chế biến từ yến sào
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ cắm hoa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|