|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột sắn, tinh bột sắn biến tính và sản xuất trân châu làm từ các loại tinh bột sắn và tinh bột sắn biến tính
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát; Sản xuất bột thô nguyên liệu làm bánh xèo, bánh ướt, nguyên liệu làm bột há cảo, các loại. Sản xuất các loại bột mỳ , yến mạch, thức ăn hoặc các viên thức ăn từ lúa mỳ, lúa mạch đen, ngô và các hạt ngũ cốc khác ; Sản xuất bột gạo.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: Sản xuất mì ống, mì sợi, nui, bún, miến, hủ tiếu
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc. Sản xuất các sản phẩm từ trái ớt, từ trái cà chua, chiết, lọc, xử lý, cô đặc các nguyên liệu để tạo ra các sản phẩm tương ớt, tương cà. Sản xuất gia vị và chất phụ gia, các loại nguyên liệu tạo ra bột nêm, nước tương. Sản xuất tương đen từ các loại gia vị, đậu nành, tinh bột sắn và tinh bột biến tính. Sản xuất gia vị. Sản xuất bột trộn: bánh xèo, bánh ướt, bột há cảo, các loại.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa; Bán buôn giấy và sản phẩm từ giấy; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm tinh bột, tinh bột sắn biến tính, các sản phẩm cà phê; Bán lẻ gạo
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|