|
3319
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
Chi tiết: sửa chữa thiết bị y tế, dụng cụ y tế, dụng cụ phẫu thuật. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế, dụng cụ y tế, dụng cụ phẫu thuật (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển; trừ vận chuyển hàng không).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, hiệu chuẩn thiết bị y tế.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị y tế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế, dụng cụ y tế, dụng cụ phẫu thuật (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|