|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thực phẩm đóng gói và chế biến kinh doanh thực phẩm ăn nóng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công, ly, tách, bình giữ nhiệt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói sản phẩm kinh doanh (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) bao gồm cả hình thức nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ăn uống.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
chi tiết: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa như sản xuất bột kem, chế biến sữa tươi dạng lỏng, sữa đặc tiệt trùng, sữa diệt khuẩn
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh ngọt và các loại bánh khác
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : bán buôn đồ uống đóng chai và chế biến kinh doanh đồ uống tự làm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|