|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
– chi tiết: phân phối bán buôn thực phẩm chức năng, tổ yến, yến sào các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
– chi tiết: bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
– chi tiết: bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm, khẩu trang
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
– chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
– chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|