|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, kể cả loại chè đóng gói nhỏ pha bằng cách nhúng gói chè vào nước
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết : Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống không có cồn ; Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác...; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh như: Cà phê bột, cà phê hoà tan, chè...
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán cà phê, giải khát; chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả, quán chè đỗ đen, đỗ xanh…
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn quản lý ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết : Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|