|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không quảng cáo thuốc lá và không bao gồm dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet trong bưu chính - viễn thông (OSP bưu chính - OSP viễn thông); cung cấp dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông; cung cấp dịch vụ thông tin lên mạng Internet; cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông. (trừ thông tin nhà nước cấm, trừ hoạt động báo chí)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; thiết lập mạng xã hội (trừ hoạt động báo chí).
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường bao gồm: dịch vụ nghiên cứu thị trường về hoạt động quảng cáo trên các phương tiện; dịch vụ theo dõi khán giả xem truyền hình
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ xuất bản phẩm)
|