|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công đồ gỗ; Sản xuất mùn cưa, dăm bào, bột gỗ, mùn cưa nén viên. (không
sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công cơ khí (trừ xi mạ) (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất đốt: viên nén mùn cưa, trấu thanh, trấu băm, mùn cưa ép bánh,
mùn cưa ép thanh, rơm rạ, bã mía, vỏ hạt điều, củi trấu, dăm gỗ, dăm bào ép (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có
động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu vải, hàng may sẵn, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu máy móc thiết bị y tế. Bán buôn; xuất nhập khẩu máy
móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn; xuất nhập khẩu dăm bào ép khối, mùn cưa ép khối, bột gỗ bán buôn; xuất nhập khẩu xơ dừa bán buôn; xuất nhập khẩu phế phẩm từ cà phê, bắp, cơm dừa, dầu hạt điều, dầu dừa bán buôn; xuất nhập khẩu nhựa, sản phẩm từ nhựa, nguyên liệu từ nhựa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ xoài sấy, các sản phẩm từ bưởi
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; - Kinh doanh vận tải đa phương thức; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; - Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; kiểm đếm hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận
chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa; - Dịch vụ đại lý đường biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Môi giới hàng hải; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé xe; (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường
hàng không)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|