|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Dịch vụ Karaoke ( không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, sữa và các sản phẩm từ sữa, mứt, bánh kẹo ; Bán buôn trái cây, rau, củ quả.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; Bán buôn hoa tươi các loại.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, bảo quản rau củ quả (không hoạt động tại trụ sở)
|