|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: sản xuất Gioăng phốt, màng hơi, mặt bích, bánh răng cao su và các sản phẩm khác có thành phần chính là cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất phụ tùng nhựa nhiệt rắn và các sản phẩm khác có thành phần chính là nhựa nhiệt rắn
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các chi tiết kim khí là bán thành phẩm của sản phẩm từ cao su; sản xuất các chi tiết kim khí là bán thành phẩm của sản phẩm từ nhựa.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư tiêu hao, linh kiện và phụ tùng ngành cao su.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm, nguyên vật liệu cao su, nhựa, keo dán, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), các mặt hàng cơ khí (không tồn trữ hóa chất).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|