|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công lớp giữa đế giày PU; Sản xuất và gia công lớp trong đế giày EVA; Sản xuất và gia công dây viềng đế giày TPR; Sản xuất và gia công logo đế giày TPR
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc các loại.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công balo, vali, túi xách các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công logo đế giày TPR
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm những loại nhà nước cấm)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In lụa trên trang phục và sản phẩm dệt (bao gồm in nhiệt)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|