|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: + Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), + Bán buôn hóa chất công nghiệp: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột...)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống khác.
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Chi tiết: +Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị làm lạnh công nghiệp. + Sửa chữa các dụng cụ cầm tay dùng điện + Sửa chữa, bảo dưỡng dụng cụ điện cầm tay và thiết bị làm lạnh thương mại)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn điện)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống sưởi và điều hòa không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ đồ nội thất đã qua sử dụng)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Chi tiết: Lắp đặt nội thất đường phố)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Giao đồ nội thất có thể bao gồm cả việc tháo dỡ hoặc lắp đặt)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(Chi tiết: Vệ sinh nội thất)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(Chi tiết: Tủ lạnh, bếp, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ...)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|