|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
chi tiết: Lắp ráp, bảo hành sản phẩm tin học, bảo dưỡng, sửa chữa máy tính
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị chụp ảnh, ti vi, loa
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy điều hòa không khí, máy giặt, máy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm, hút khí, khử mùi, máy khâu, đồ điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì, thủy tinh, gốm sứ, vải , gỗ, kim loại, in tài liệu không kinh doanh là tờ rơi, tờ gấp (bao gồm cả catalogue) có nội dung giới thiệu, hướng dẫn sử dụng hàng hóa, giới thiệu về doanh nghiệp và dịch vụ (không in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công cán màng, bế hộp, ép kim
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt panô, bảng hiệu, hộp đèn, decal, chữ nổi (không rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, gò, hàn, sơn; xi mạ điện; tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế trang web
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ trang trí hội chợ triển lãm thương mại.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
chi tiết: Sản xuất sản phẩm tin học (không tái chế nhựa, kim loại phế thải, xi mạ điện)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện, điện tử (không tái chế nhựa, kim loại phế thải, xi mạ điện)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất công tơ đo lượng tiêu dùng; sản xuất máy đo dòng chảy và thiết bị đếm, Sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động, Sản xuất thiết bị GPS, Sản xuất máy giám sát hành động.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất các máy biến thế điện, phân phối và các máy biến thế chuyên dùng; máy phát điện, tập trung; bộ chuyển mạch và tổng đài; rơle và điều khiển công nghiệp
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện lạnh, điện dân dụng
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lắp đặt xe đạp điện, ô tô điện, xe ba bánh; Sản xuất lắp đặt chi tiết động cơ xe gắn máy; Sản xuất lắp đặt phụ tùng xe máy điện; Sản xuât lăp đặt phụ tùng ô tô, lắp ráp động cơ ô tô, lắp ráp động cơ ô tô các loại.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
chi tiết: sản xuất khẩu trang, găng tay y tế, thiết bị y tế điện tử
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa máy văn phòng, sửa chữa máy móc, thiết bị y tế
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
chi tiết: Lắp ráp, bảo hành sản phẩm điện tử (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ, điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: Lắp ráp, bảo hành sản phẩm điện, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; Dịch vụ lắp đặt thiết bị máy; Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; Dịch vụ lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện dân dụng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
chi tiết: Tích hợp mạng cục bộ (LAN), tư vấn phần cứng-phần mềm máy tính)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển.
|