0319055772 - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯƠNG LAI XANH VITEDI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0319055772
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯƠNG LAI XANH VITEDI
Cơ quan thuế:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
Số 19, đường số 2, khu dân cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 19, đường số 2, khu dân cư Khang An, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
04:02:38 12/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0220 Khai thác gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(trừ giết mổ gia súc gia cầm và không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở)
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở)
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không hoạt động tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo về trật tự tại các chợ)
0111 Trồng lúa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(Không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!