|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản
|