|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho, bãi, cảng. Kinh doanh kho ngoại quan CFS (gom, phát hàng lẻ), ICD (cảng thông quan nội địa), trung tâm phân phối (logistics center).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Xếp dỡ hàng hóa (trừ xếp dỡ hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu thủy. Giao nhận hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa. Dịch vụ đại lý vận tải bằng đường hàng không, đường biển, đường bộ, đường sắt. Đại lý tàu biển. Môi giới hàng hải. Dịch vụ logistics, dịch vụ hải quan. Dịch vụ kinh doanh hàng quá cảnh và chuyển tải hàng hóa (trừ hoạt động cung cấp dịch vụ khai thác nhà ga hành khách, nhà ga hàng hóa, dịch vụ xăng dầu hàng không, dịch vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, dịch vụ khai thác khu bay)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ phát chuyển nhanh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị vận tải kho hàng.
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng.
|