|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không tồn trữ hóa chất)
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(không có bệnh nhân lưu trú)
Chi tiết: Phòng khám Y học cổ truyền (khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền, phục hồi sức khỏe bằng phương pháp cổ truyền) (Nghị định 96/2023/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 30/12/2023)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác…, nước yến; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác..., nước yến; Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|