|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi; Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
chi tiết: Sản xuất và phát hành phim, băng đĩa có nội dung được phép lưu hành (không mua bán băng đĩa tại trụ sở).
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp hình, quay phim, tráng rọi ảnh màu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa tươi, cành lá tươi, cây cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoa lụa và các loại hoa từ chất liệu khác; Bán buôn phụ kiện hoa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Nhập khẩu hoa tươi
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất cháy, chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|